nitrogen balance
Định nghĩa
Danh từ: Cân bằng nitơ là trạng thái cân bằng giữa lượng nitơ được hấp thụ vào (trong đất hoặc cơ thể) và lượng nitơ được thải ra ngoài (mất đi hoặc bài tiết).
Ví dụ sử dụng
- (Cân bằng nitơ dương xảy ra khi lượng nitơ hấp thụ nhiều hơn lượng bài tiết.)
- (Các vận động viên thường hướng tới cân bằng nitơ dương để hỗ trợ phát triển cơ bắp.)
- (Cân bằng nitơ âm có thể chỉ ra bệnh tật hoặc đói kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain nitrogen balance": duy trì cân bằng nitơ.
- The body needs adequate protein intake to maintain nitrogen balance. (Cơ thể cần lượng protein đầy đủ để duy trì cân bằng nitơ.)
"nitrogen balance study": nghiên cứu cân bằng nitơ.
- Doctors conduct a nitrogen balance study to assess a patient's metabolic health. (Bác sĩ tiến hành nghiên cứu cân bằng nitơ để đánh giá sức khỏe trao đổi chất của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Nitrogen (danh từ): nitơ, nguyên tố hóa học.
- Nitrogen is essential for plant growth. (Nitơ là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Balance (danh từ): sự cân bằng.
- The balance of nutrients in the diet is crucial. (Sự cân bằng các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nitrogen equilibrium: trạng thái cân bằng nitơ.
- The patient's nitrogen equilibrium was restored after treatment. (Trạng thái cân bằng nitơ của bệnh nhân đã được phục hồi sau điều trị.)
Các cụm từ liên quan
Positive nitrogen balance: cân bằng nitơ dương.
- Growing children typically have a positive nitrogen balance. (Trẻ em đang lớn thường có cân bằng nitơ dương.)
Negative nitrogen balance: cân bằng nitơ âm.
- Severe burns can lead to negative nitrogen balance. (Bỏng nặng có thể dẫn đến cân bằng nitơ âm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrogen balance". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh y học và dinh dưỡng.